Phần lớn sự bối rối về độ phân giải ảnh đến từ việc lẫn lộn hai câu hỏi khác nhau: ảnh này chứa bao nhiêu chi tiết? và nó sẽ lớn cỡ nào khi tôi đặt nó ở đâu đó? Pixel trả lời câu đầu. DPI và PPI trả lời câu sau — nhưng chỉ cho in ấn. Trên màn hình, DPI chẳng làm gì cả. Một khi điều đó thông suốt, cả chủ đề trở nên đơn giản.
Hãy gỡ rối nó.
Pixel là thước đo thật duy nhất của chi tiết

Một tấm ảnh là một lưới các chấm màu gọi là pixel. Một ảnh 3000 × 2000 chứa sáu triệu chấm, và con số đó cố định ngay khoảnh khắc ảnh được chụp hay xuất ra. Đó là lượng thông tin thật sự, trung thực trong tệp. Mọi thứ khác — DPI, kích thước in, "300 DPI để in" — chỉ là chỉ dẫn về cách trải các pixel đó ra trong thế giới vật lý.
Đây là lý do điều đầu tiên cần kiểm tra về bất kỳ ảnh nào là kích thước pixel của nó, chứ không phải DPI. Một ảnh 300 DPI mà chỉ rộng 500 px là một ảnh tí hon với một cái nhãn to gắn lên.
PPI so với DPI: chúng không phải một từ nói hai lần

Người ta dùng chúng thay lẫn nhau, nhưng chúng mô tả những thứ khác nhau.
- PPI (pixel trên mỗi inch) mô tả các pixel của một ảnh được nén dày đến mức nào khi hiển thị hoặc in. Nó là một thuộc tính của ảnh và kích thước dự định của nó.
- DPI (chấm trên mỗi inch) mô tả một máy in đặt xuống bao nhiêu chấm mực trên mỗi inch. Nó là một thuộc tính của phần cứng máy in.
Trong dùng hằng ngày — đổi kích thước một ảnh, chuẩn bị thứ gì đó để in — con số bạn thật sự đặt là PPI, dù phần mềm gắn nhãn nó là "DPI". Sự phân biệt hiếm khi cắn bạn, nhưng biết rằng PPI là về ảnh và DPI là về máy in giữ cho mô hình tư duy được ngay ngắn.
Vì sao DPI vô nghĩa trên màn hình
Đây là phần khiến ai cũng vấp. Một điện thoại hay màn hình hiển thị ảnh pixel-đối-pixel. Một bài đăng Instagram 1080 × 1080 dùng đúng 1.166.400 pixel bất kể siêu dữ liệu của tệp ghi 72 DPI hay 300 DPI. Thẻ DPI bị bỏ qua hoàn toàn trên màn hình. Nên lời khuyên cũ "lưu ảnh web ở 72 DPI" là một tàn dư vô hại — nó chẳng thay đổi gì về cách ảnh trông trên mạng. Với bất cứ thứ gì sống trên màn hình, hãy chỉnh kích thước bằng pixel và quên rằng DPI tồn tại.
Nơi DPI/PPI thật sự quan trọng: in ấn
In ấn là vật lý, nên nó cần một phép chuyển từ pixel sang inch. Chuẩn cho một bản in ảnh sắc nét là 300 PPI. Để tìm kích thước pixel bạn cần, nhân kích thước in với 300:
| Kích thước in | Pixel cần ở 300 PPI |
|---|---|
| 4 × 6 in (bưu thiếp) | 1200 × 1800 |
| 5 × 7 in | 1500 × 2100 |
| 8 × 10 in | 2400 × 3000 |
| A4 (8.27 × 11.7 in) | 2480 × 3508 |
| 12 × 18 in (áp phích) | 3600 × 5400 |
Đọc bảng đó ngược lại và nó thành một quy tắc: chia chiều rộng pixel của ảnh cho 300 để thấy bản in sắc nét lớn nhất nó có thể tạo. Một ảnh rộng 3000 px in đẹp đến 10 inch. Ép nó lên một áp phích 20 inch thì mỗi pixel phải phủ gấp đôi diện tích — chi tiết trở nên mềm. Bản in lớn xem từ xa có thể tụt xuống 150 PPI mà vẫn trông ổn, đó là lý do các bảng quảng cáo có độ phân giải thấp đến bất ngờ khi nhìn gần.
Điều rút ra thực dụng
Hai quy tắc bao gần hết mọi tình huống thực tế:
- Cho màn hình — chỉnh kích thước bằng pixel, khớp với đích hiển thị, bỏ qua DPI. Xem hướng dẫn Cách đổi kích thước ảnh để chỉnh đúng kích thước pixel.
- Cho in ấn — bắt đầu từ kích thước vật lý, nhân với 300 (hoặc 150 cho to-và-xa), và bảo đảm ảnh của bạn thật sự có ngần ấy pixel. Nếu không, bạn cần một bản gốc độ phân giải cao hơn — phóng to sẽ không cứu được nó.
Khi bạn thật sự cần thay đổi kích thước pixel của một ảnh cho mục đích nào, hãy làm ngay trong trình duyệt:
Công cụ đổi kích thước làm việc theo pixel hoặc phần trăm với khóa tỷ lệ khung hình, và mọi thứ chạy tại chỗ trên máy của bạn — không gì được tải lên, và nó chạy ngoại tuyến sau lần truy cập đầu. Đặt kích thước pixel mà đích cần và để DPI tự lo phần của nó.
